truongbaobinh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1100pp)
AC
4 / 4
C++14
98%
(588pp)
AC
5 / 5
C++14
94%
(471pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(461pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(452pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(443pp)
AC
5 / 5
C++14
85%
(425pp)
(8293.0 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
Lập trình cơ bản (4768.0 điểm)
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |