• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

truongminhcva240912

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1085
Điểm tối đa 1234

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
100% (1600pp)
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026)
AC
50 / 50
C++20
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn
AC
11 / 11
C++14
1500pp
96% (1441pp)
Bài 5: (TS10 Hải Phòng 2026)
AC
50 / 50
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026)
AC
30 / 30
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Hình chữ nhật chi hết cho 9
AC
20 / 20
C++14
1400pp
90% (1265pp)
Bài 3: Cắt dây (TS10 Nam Định 2025)
AC
30 / 30
C++14
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật
AC
2 / 2
C++14
1400pp
87% (1215pp)
Chia K
AC
20 / 20
C++14
1300pp
85% (1106pp)
Kaninho tập đếm với xâu
AC
8 / 8
C++14
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (64236.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Giảm số 1000.0 / 1000.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Cột max 800.0 / 800.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #3 900.0 / 900.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Xóa số #2 1000.0 / 1000.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Game 600.0 / 600.0
Ước số 420.0 / 900.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String check 500.0 / 500.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 6.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Xếp hàng 700.0 / 700.0
Dragons 1000.0 / 1000.0
Laptops 900.0 / 900.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 510.0 / 1000.0
DSA03002 0.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0
Phân tích 1 900.0 / 900.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

(77720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 650.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 900.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 540.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Số tình cảm 600.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Dãy số 400.0 / 400.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Ghép số 1200.0 / 1000.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tổng đoạn tĩnh 1100.0 / 1100.0
Tổng hình chữ nhật 1100.0 / 1100.0
Cập nhật đoạn tĩnh 1000.0 / 1000.0
Mảng con có tổng lớn nhất 1100.0 / 1100.0
Tổng trọng số 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật chi hết cho 9 1400.0 / 1400.0
Truy vấn Min Max 1000.0 / 1000.0
Hiệu nhỏ nhất 0.0 / 900.0
Sắp xếp 1 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp 2 900.0 / 900.0
Sắp xếp 3 1100.0 / 1100.0
Trang trại nuôi bò 900.0 / 900.0
Sắp xếp 5 800.0 / 800.0
Bài toán khoảng cách 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán khoản cách 2 1100.0 / 1100.0
Xây tháp 900.0 / 900.0
Cái túi thần kỳ 900.0 / 900.0
Thành viên ưu tú 700.0 / 700.0
Đồng hồ 600.0 / 600.0
Ngọc ngà 900.0 / 900.0
Cổ phiếu 1000.0 / 1000.0
Vòng tròn 1100.0 / 1100.0
Số đặc biệt (HSG9 Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Xâu kí tự (HSG9 Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Dãy số (HSG9 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

DHBB (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (9980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1045.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Tích lớn nhất 960.0 / 1200.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Siêu thị 1000.0 / 1000.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 15.0 / 1500.0
Bài 3. Đoạn con ngắn nhất (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024) 1260.0 / 1400.0
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 1000.0 / 1000.0

HackerRank (1355.6 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 555.6 / 1000.0
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0

Cánh diều (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

CSES (13123.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 457.1 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

HSG THPT (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

Young ICT Talent (50.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đảo ngược 50.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (21500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0
Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025) 900.0 / 900.0
Bài 3: Cắt dây (TS10 Nam Định 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Chính phương (TS10 Nam Định 2025) 0.0 / 1400.0
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Bộ ba số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: (TS10 Hải Phòng 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5: (TS10 Hải Phòng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team