truongminhcva240912
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1234
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
98%
(1568pp)
AC
11 / 11
C++14
96%
(1441pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1318pp)
AC
30 / 30
C++20
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1265pp)
AC
30 / 30
C++14
89%
(1240pp)
87%
(1215pp)
AC
8 / 8
C++14
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (64236.0 điểm)
(77720.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (9980.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
HackerRank (1355.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 555.6 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (4400.0 điểm)
CSES (13123.8 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
Young ICT Talent (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 50.0 / 1000.0 |