truongtuetam
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
794
Điểm tối đa
794
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1500pp)
WA
155 / 200
C++17
98%
(1288pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1015pp)
TLE
15 / 25
C++17
90%
(868pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(766pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
DHBB (65.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 65.0 / 1300.0 |
(6380.8 điểm)
Practice VOI (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 540.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1329.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 960.0 / 1600.0 |
| Bài khó (THT B&C TQ 2021) | 369.2 / 1600.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 0.0 / 1900.0 |
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 1300.0 / 1300.0 |
Trại hè MT&TN (1515.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
| RICEATM | 140.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 75.0 / 1500.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |