• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

truongvinh244

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài dễ (Bản Khó)
AC
200 / 200
CPP23
1300pp
100% (1300pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Số hoán vị
AC
6 / 6
PY3
1300pp
96% (1249pp)
Tìm kiếm nhị phân 3
AC
10 / 10
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
AC
20 / 20
C++20
1000pp
92% (922pp)
high
AC
7 / 7
C++20
1000pp
90% (904pp)
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
1000pp
89% (886pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
AC
100 / 100
C++20
1000pp
87% (868pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
PY3
1000pp
85% (851pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++14
950pp
83% (792pp)
Tải thêm...

(25227.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 250.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 480.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 572.7 / 900.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
high 1000.0 / 1000.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
DMOJ - Bigger Shapes 400.0 / 400.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 675.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 500.0 / 600.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Dãy số có tổng chính phương 900.0 / 900.0
Thống kê 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (15361.6 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Căn bậc hai 0.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước thứ k 440.0 / 1100.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 352.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 6.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đưa về 0 63.6 / 700.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (630.0 điểm)

Bài tập Điểm
BPER 630.0 / 1800.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

HSG THCS (5084.6 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 484.615 / 900.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài dễ (Bản Khó) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0

Cánh diều (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

THT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Đếm ngày 100.0 / 400.0
Lucky Number 600.0 / 600.0

DHBB (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 0.0 / 1200.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1010.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 10.0 / 200.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team