truongvinh244
Phân tích điểm
AC
200 / 200
CPP23
100%
(1300pp)
AC
14 / 14
PY3
98%
(1274pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(868pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(851pp)
TLE
19 / 20
C++14
83%
(792pp)
(25227.7 điểm)
Lập trình cơ bản (15361.6 điểm)
Practice VOI (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BPER | 630.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (5084.6 điểm)
THT Bảng A (2200.0 điểm)
Cánh diều (3100.0 điểm)
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 100.0 / 400.0 |
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
DHBB (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1010.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 10.0 / 200.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
| Lệnh range() #1 | 200.0 / 200.0 |