• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tuan_hoang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
C++20
1100pp
98% (1078pp)
USACO 2017 - Counting Haybales
AC
10 / 10
CLPP23
1100pp
96% (1056pp)
Tổng hình chữ nhật
AC
20 / 20
CLPP23
1100pp
94% (1035pp)
Tổng đoạn tĩnh
AC
20 / 20
CLPP23
1100pp
92% (1015pp)
4 VALUES
AC
100 / 100
C++20
1100pp
90% (994pp)
Nối điểm
AC
20 / 20
C++20
1100pp
89% (974pp)
Cách nhiệt
AC
10 / 10
C++14
1100pp
87% (955pp)
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
AC
32 / 32
C++20
1100pp
85% (936pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
WA
11 / 14
C++20
1021pp
83% (852pp)
Tải thêm...

HSG THCS (4259.5 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1021.429 / 1300.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Quản lí lịch học thông minh (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 838.095 / 1100.0

(29300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Hai mũ nhân A 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
maxle 900.0 / 900.0
FIND 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Đội tuyển 1000.0 / 1000.0
đếm cặp 500.0 / 500.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
[Ngăn xếp]. Bài 16. Đảo từ 600.0 / 600.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Tổng đoạn tĩnh 1100.0 / 1100.0
Tổng hình chữ nhật 1100.0 / 1100.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Chương trình ưu đãi 500.0 / 500.0
Sắp xếp 2 900.0 / 900.0
Trang trại nuôi bò 900.0 / 900.0
Sắp xếp 5 800.0 / 800.0
Ngọc ngà 0.0 / 900.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Bé hơn K 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất lớn hơn K 600.0 / 600.0
Tổng dãy số #2 0.0 / 1000.0
Tổng lập phương 1000.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #5 600.0 / 600.0
Tổng đường chéo 500.0 / 500.0
Ma trận tam giác dưới 500.0 / 500.0
Ma trận hoán vị 500.0 / 500.0
Học sinh giỏi 400.0 / 400.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Nhập xuất mảng 2 chiều 300.0 / 300.0
Tìm số lớn nhất trong mảng 400.0 / 400.0
ABCDEFG 17 0.0 / 900.0
Đếm chữ cái 400.0 / 400.0
In hoa 400.0 / 400.0
Loại bỏ số 400.0 / 400.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0

VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối điểm 1100.0 / 1100.0

Free Contest (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

THT Bảng A (12488.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 400.0 / 500.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 900.0 / 400.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 900.0 / 900.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1100.0 / 1100.0
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1000.0 / 1000.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 500.0 / 400.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Số đẹp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 588.0 / 600.0
Mật mã (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Máy bắn bi (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 500.0 / 500.0
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Lá bài cuối cùng (THT A Gia Lai 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (9400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp sách 900.0 / 900.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Cột max 800.0 / 800.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Xác Suất 1 400.0 / 400.0

THT (1544.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
S Tam giác small 400.0 / 400.0
Minecraft 44.0 / 1100.0

CSES (162.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 162.5 / 1300.0

THT Bảng B & C (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Vali (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 540.0 / 600.0
TS10 Quảng Ninh - Nén xâu 600.0 / 600.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
TS10 Điện Biên 2026 - Quản lý nông trại 800.0 / 800.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

USACO (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2017 - Counting Haybales 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team