tuan_hoang
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1300pp)
AC
5 / 5
C++20
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
CLPP23
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
CLPP23
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
CLPP23
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(955pp)
AC
32 / 32
C++20
85%
(936pp)
WA
11 / 14
C++20
83%
(852pp)
HSG THCS (4259.5 điểm)
(29300.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (12488.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9400.0 điểm)
THT (1544.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| S Tam giác small | 400.0 / 400.0 |
| Minecraft | 44.0 / 1100.0 |
CSES (162.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con | 162.5 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3940.0 điểm)
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
USACO (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Counting Haybales | 1100.0 / 1100.0 |