• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tuanminh1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
100% (1400pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Cặp số có tổng lớn hơn k
AC
100 / 100
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Cặp số có tổng nhỏ hơn k
AC
100 / 100
PY3
1100pp
94% (1035pp)
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
AC
11 / 11
PY3
1100pp
92% (1015pp)
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
AC
20 / 20
PY3
1000pp
90% (904pp)
Tổng liên tiếp không quá t
AC
10 / 10
PY3
1000pp
89% (886pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
PY3
1000pp
87% (868pp)
Tổng bằng 0
AC
10 / 10
PY3
1000pp
85% (851pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (14818.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Tổng nhỏ nhất 18.0 / 900.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0

(7640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Dải số 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 740.0 / 1000.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0

HSG THCS (4723.2 điểm)

Bài tập Điểm
Chia dãy (THT TP 2015) 818.2 / 900.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 935.0 / 1100.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 770.0 / 1100.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0

HSG THPT (220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 220.0 / 1100.0

CSES (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 600.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team