tuanminh1
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
18 / 18
PY3
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1035pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
AC
15 / 15
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (14818.0 điểm)
(7640.0 điểm)
HSG THCS (4723.2 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Trung bình cộng | 0.0 / 1400.0 |
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 220.0 / 1100.0 |