tuanta
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(868pp)
(4700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Villa Numbers | 900.0 / 900.0 |
| Cờ caro | 1400.0 / 1400.0 |
| Ngày sinh | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Chữ số thứ K | 700.0 / 1400.0 |
| Cưa gỗ | 1000.0 / 1000.0 |
| N Div K | 700.0 / 1400.0 |
| Làm bài tập | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (3160.0 điểm)
Young ICT Talent (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |