tuyetmai
Phân tích điểm
TLE
9 / 11
C++11
96%
(1021pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(814pp)
AC
200 / 200
C++11
89%
(797pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(695pp)
TLE
12 / 20
C++11
85%
(562pp)
DHBB (2663.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1063.6 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
(3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
| sunw | 1000.0 / 1000.0 |
| Two pointer 1A | 800.0 / 800.0 |
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) | 660.0 / 1100.0 |