vcduc09
Phân tích điểm
AC
80 / 80
C++17
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
94%
(1035pp)
AC
13 / 13
C++17
92%
(922pp)
WA
92 / 100
C++17
90%
(832pp)
AC
16 / 16
C++17
89%
(797pp)
AC
30 / 30
C++17
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(667pp)
(6100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Vẽ hình chữ nhật | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Gray Code | Mã Gray | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) | 920.0 / 1000.0 |
VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tree Robber | 2300.0 / 2300.0 |