• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

visonglickman1482

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Vé xe buýt (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
AC
23 / 23
SCAT
900pp
100% (900pp)
13-Chia hết cho 6
AC
10 / 10
SCAT
900pp
98% (882pp)
Rút thẻ
TLE
8 / 10
SCAT
800pp
96% (768pp)
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
TLE
3 / 5
SCAT
540pp
94% (508pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
SCAT
500pp
92% (461pp)
Đồng xu (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
TLE
80 / 100
SCAT
480pp
90% (434pp)
Dãy tháng
TLE
12 / 20
SCAT
420pp
89% (372pp)
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
TLE
16 / 23
SCAT
417pp
87% (362pp)
Chênh lệch độ dài
AC
5 / 5
SCAT
400pp
85% (340pp)
Chia táo 2
AC
100 / 100
SCAT
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(1833.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Năm nhuận 133.3 / 400.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0

THT Bảng A (9247.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 300.0 / 500.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Sắp xếp ba số 80.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Kiểm tra số 240.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 0.0 / 500.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Đếm số (bản dễ) 0.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 0.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 320.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 350.0 / 500.0
Tìm số (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 120.0 / 1200.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 360.0 / 900.0
Rút thẻ 800.0 / 1000.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 0.0 / 400.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 383.3 / 400.0
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 200.0 / 200.0
Thứ mấy (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 280.0 / 400.0
Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 66.7 / 700.0
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 417.4 / 600.0
Vé xe buýt (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Đồng xu (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 480.0 / 600.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Mật mã (THT A Nghệ An 2025) 300.0 / 600.0
Chọn quà (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 380.0 / 400.0
Máy bắn bi (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 369.6 / 500.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tường gạch 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0

HSG THCS (626.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 26.0 / 1300.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0

Cánh diều (440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 40.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

THT (1880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 540.0 / 900.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Đếm ngày 220.0 / 400.0
Dãy tháng 420.0 / 700.0
Bài toán khó 0.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1406.0 điểm)

Bài tập Điểm
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
Bình phương 0.0 / 300.0
Tính tổng 6.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
String #1 200.0 / 200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team