vndtk7cva
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1152pp)
AC
21 / 21
C++17
92%
(922pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(681pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(667pp)
(7694.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Tổng chẵn | 500.0 / 500.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 0 và 1 | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (4932.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số | 100.0 / 100.0 |
| Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
CSES (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |