vohuongtk32c
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(500pp)
98%
(441pp)
TLE
4 / 10
PY3
94%
(301pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(277pp)
(720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp đếm | 320.0 / 800.0 |
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 1300.0 |
| Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 1200.0 |
CSES (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 450.0 / 1800.0 |