• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

zkusdhfisres01

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Prüfer Code | Mã Prüfer
AC
10 / 10
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn
AC
25 / 25
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Cùng ước chung lớn nhất
AC
10 / 10
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Bắt cóc
WA
81 / 100
C++20
1296pp
94% (1220pp)
Chiến binh Z
AC
100 / 100
C++20
1200pp
92% (1107pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Tìm chữ số thứ n
AC
5 / 5
C++20
1100pp
89% (974pp)
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
AC
11 / 11
C++20
1100pp
87% (955pp)
Points_Prime
WA
39 / 50
C++20
1014pp
85% (863pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(18762.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1296.0 / 1600.0
Tập GCD 945.5 / 1300.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Kiểm soát dịch bệnh 752.5 / 1900.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 450.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Points_Prime 1014.0 / 1300.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
gcd( a -> b) 0.0 / 600.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 0.0 / 1200.0
Two pointer 1A 200.0 / 800.0
Tìm chữ số thứ n 1100.0 / 1100.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
IELTS !!! 924.0 / 1400.0
Tích chính phương 280.0 / 1400.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0

HSG THCS (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 600.0 / 1000.0
Số dư 400.0 / 1500.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
CUT 1 900.0 / 900.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (150.0 điểm)

Bài tập Điểm
OneGCD 150.0 / 1800.0

Happy School (1980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
UCLN với N 980.0 / 1000.0

HSG cấp trường (150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 150.0 / 1500.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

DHBB (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dư (DHHV 2021) 450.0 / 1000.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0

Codeforces (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (1904.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 504.0 / 1800.0

CSES (6871.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 750.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 733.3 / 1100.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 138.5 / 900.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Prüfer Code | Mã Prüfer 1600.0 / 1600.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team