Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Số gấp đôi
|
200p |
65,0%
|
13455
|
Hướng dẫn
|
| 2 |
Biểu thức #1
|
300 |
50,6%
|
10347
|
|
| 3 |
Số lượng số hạng
|
400p |
59,0%
|
8962
|
Hướng dẫn
|
| 4 |
Biếu thức #2
|
400p |
46,8%
|
9205
|
|
| 5 |
Phép toán số học
|
300 |
60,3%
|
8475
|
|
| 6 |
Ký tự mới
|
200 |
64,3%
|
6172
|
Hướng dẫn
|
| 7 |
Ký tự cũ
|
200 |
69,0%
|
6966
|
Hướng dẫn
|
| 8 |
Chữ liền trước
|
300 |
63,1%
|
5405
|
|
| 9 |
Ngày tháng năm
|
200 |
52,1%
|
7668
|
Hướng dẫn
|
| 10 |
Số có 2 chữ số
|
200p |
62,0%
|
10408
|
Hướng dẫn
|
| 11 |
Số có 3 chữ số
|
300p |
60,2%
|
9684
|
Hướng dẫn
|
| 12 |
Hình tròn
|
300 |
44,4%
|
7170
|
Hướng dẫn
|
| 13 |
Nhập xuất #1
|
100p |
76,0%
|
1645
|
|
| 14 |
Nhập xuất #3
|
200p |
73,8%
|
1529
|
|
| 15 |
Bình phương
|
300 |
58,1%
|
1970
|
|
| 16 |
TỔNG LẬP PHƯƠNG
|
400p |
54,1%
|
1224
|
|
| 17 |
Luỹ thừa
|
600 |
31,0%
|
1300
|
|
| 18 |
Căn bậc hai
|
400 |
54,4%
|
1605
|
|
| 19 |
ĐƯỜNG CHÉO
|
400p |
62,0%
|
1033
|
|
| 20 |
PHÉP TÍNH #2
|
400p |
36,6%
|
538
|
|
| 21 |
Tích lớn nhất
|
500 |
63,4%
|
1392
|
|
| 22 |
Giao điểm giữa hai đường thẳng
|
500 |
46,3%
|
437
|
|
| 23 |
Số số hạng
|
1p |
0,0%
|
0
|
|
| 24 |
Số số hạng #2
|
400p |
41,5%
|
13
|
|
| 25 |
Phép chia
|
400p |
65,0%
|
243
|
|
| 26 |
Chẵn lẻ
|
100p |
68,8%
|
1488
|
|
| 27 |
Kiểm tra tam giác #1
|
400p |
48,3%
|
1065
|
|
| 28 |
Kiểm tra tam giác #2
|
500p |
24,9%
|
565
|
|
| 29 |
Chò trơi đê nồ #2
|
500p |
39,8%
|
333
|
|
| 30 |
Chò trơi đê nồ #3
|
800p |
32,8%
|
171
|
|