Bài tập Loại Điểm AC % Số AC
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 26ts10dla3 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p 44% 67
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) 26ts10dla2 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 500p 72% 81
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 26ts10dla1 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 600p 48% 130
Bài 5: Cá Lớn Nuốt Cá Bé (THT B Hà Tĩnh 2026) 26thtbhti5 THT Bảng B & C 1100p 27% 24
Bài 4: Thay Đổi Dãy (THT B Hà Tĩnh 2026) 26thtbhti4 THT Bảng B & C 1600p 22% 28
Bài 3: Hình Chữ Nhật, Không Phải Hình Vuông! (THT B Hà Tĩnh 2026) 26thtbhti3 THT Bảng B & C 1200p 43% 34
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) 26thtbhti2 THT Bảng B & C 1100p 42% 93
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 26thtbhti1 THT Bảng B & C 400p 69% 150
Bài 3: ASTEROID YARD (THT B Lâm Đồng 2026) 26thtbldo3 THT Bảng B & C 2000p 9% 6
Bài 2: TIME PORTAL (THT B Lâm Đồng 2026) 26thtbldo2 THT Bảng B & C 1100p 5% 6
Bài 1: Code Sequence (THT B Lâm Đồng 2026) 26thtbldo1 THT Bảng B & C 1200p 52% 23
DIRECTIONS directions THT Bảng B & C 800p 62% 23
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 26thtagla2 THT Bảng A 400p 45% 109
Bài 3: Lá bài cuối cùng (THT A Gia Lai 2026) 26thtagla3 THT Bảng A 600p 57% 38
Bài 4: Tổng dãy (THT A Gia Lai 2026) 26thtagla4 THT Bảng A 1000p 45% 47
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 26thtagla5 THT Bảng A 1300p 18% 94
DarkArea darkarea 1600 10% 38
Bài 4: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 26ts10qng4 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1200 47% 27
Bài 3: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 26ts10qng3 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400 20% 19
Bài 2: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 26ts10qng2 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300 50% 53
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 26ts10qng1 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 600 33% 83
Tần suất từ (Part 1) tansuattu1 THT Bảng A 800p 61% 16
Hình chữ nhật dấu sao cb0102 C++ Cơ bản 200p 39% 573
Số gấp ba cb0110 C++ Cơ bản 200p 41% 491
Hello, world ! (sample problem) cb0101 C++ Cơ bản 100 44% 624
Hội Tụ hoitu 1200 67% 4
Bài 5: Mã Nghi Vấn (TS10 Khánh Hòa - 2026) 26ts10kho5 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1000p 9% 2
Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026) 26ts10kho1 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300 36% 43
Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) 26ts10dhv1 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900 39% 67
Bài 3: Trạm sạc xe điện (TS10 Đại học Vinh- 2026) 26ts10dhv3 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1600 41% 14
Bài 2: WC (TS10 Đại học Vinh- 2026) 26ts10dhv2 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900 43% 34
Bài 4: Robot thi đấu (TS10 Đại học Vinh- 2026) 26ts10dhv4 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1600 35% 7
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Dãy số Teto tetoarr Free Contest 2600 22% 19
Bài 4. Xâu con tốt (THT B Khánh Hòa 2026) 26thtbkho4 THT Bảng B & C 1800p 28% 26
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) 26thtbkho3 THT Bảng B & C 1500p 32% 40
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 26thtbkho2 THT Bảng B & C 1400p 31% 79
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 26thtbkho1 THT Bảng B & C 900p 33% 159
Bài 4: Đầu tư chứng khoán (TS10 Nghệ An - 2026) 26ts10nan4 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1800 26% 13
Bài 3: Chia hàng ủng hộ (TS10 Nghệ An - 2026) 26ts10nan3 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1600 28% 20
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026) 26ts10nan2 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100 11% 29
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026) 26ts10nan1 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400 43% 43
Bài 4: Trao thưởng (TS10 Bắc Ninh - 2026) 26ts10bni4 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1500 35% 15
Bài 3: Hình vuông (TS10 Bắc Ninh - 2026) 26ts10bni3 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400 37% 22
Bài 2: Bức tranh (TS10 Bắc Ninh - 2026) 26ts10bni2 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1200 37% 35
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 26ts10bni1 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900 42% 83
Bài 4: Bộ ba số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 26ts10ninhbinhd Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900 47% 59
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 26ts10ninhbinhc Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300 14% 45
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 26ts10ninhbinhb Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1000 64% 103
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 26ts10ninhbinha Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 400 62% 227
Bài 5: Xây tháp (TS10 Ninh Bình - 2026) 26ts10ninhbinhe Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1500 86% 14