|
Tam giác vuông
|
ca0107
|
|
1200 |
53% |
30
|
|
Bộ số tần suất
|
ca0106
|
|
1000 |
59% |
70
|
|
Hình chữ nhật
|
ca0105
|
|
1100 |
45% |
34
|
|
Tích bằng K
|
ca0102
|
|
1100 |
18% |
70
|
|
KernelCracker
|
kernelcracker
|
|
2500p |
22% |
13
|
|
Bài 5: Chia bài (THT A Hưng Yên 2026)
|
26thtahye5
|
THT Bảng A |
1200p |
44% |
57
|
|
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026)
|
26thtahye4
|
THT Bảng A |
1000p |
29% |
85
|
|
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026)
|
26thtahye3
|
THT Bảng A |
600p |
34% |
124
|
|
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026)
|
26thtahye2
|
THT Bảng A |
500p |
37% |
147
|
|
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026)
|
26thtahye1
|
THT Bảng A |
400p |
42% |
159
|
|
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026)
|
26thtaqtr4
|
THT Bảng A |
900p |
26% |
145
|
|
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026)
|
26thtaqtr3
|
THT Bảng A |
500p |
57% |
230
|
|
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026)
|
26thtaqtr2
|
THT Bảng A |
500p |
51% |
227
|
|
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026)
|
26thtaqtr1
|
THT Bảng A |
400p |
66% |
318
|
|
Cặp số đặc biệt
|
ca0104
|
|
1000 |
39% |
53
|
|
Cặp chính phương
|
ca0103
|
|
900 |
29% |
56
|
|
Khoảng cách
|
cppcb0106
|
|
400 |
37% |
130
|
|
Tổng chữ số
|
cppcb0105
|
|
300 |
60% |
222
|
|
Summer Contest #02 - Khu vườn ánh sáng
|
lightgarden
|
Free Contest |
1800p |
31% |
27
|
|
Summer Contest #02 - Thật hay thách?
|
truthordare
|
Free Contest |
1800p |
10% |
11
|
|
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo
|
thongtrihondao
|
Free Contest |
900p |
55% |
118
|
|
Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ
|
breakquiz
|
Free Contest |
1200p |
32% |
96
|
|
Tính tổng trên hình chữ nhật con
|
submat
|
|
900 |
36% |
83
|
|
Đổi thời gian
|
py0105
|
Lập trình Python |
300 |
46% |
187
|
|
Tree Robber
|
treerobber
|
VOI |
2300p |
33% |
35
|
|
Beacon
|
beacon
|
THT Bảng B & C |
2400p |
21% |
21
|
|
Bài 3: Phân loại (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh)
|
26ts10hcmc
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1600 |
27% |
21
|
|
Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh)
|
26ts10hcmb
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400 |
20% |
27
|
|
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh)
|
26ts10hcma
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1000 |
20% |
68
|
|
Backpack
|
thebackpack
|
THT Bảng B & C |
1400p |
41% |
61
|
|
Proportion
|
proportion
|
THT |
1600p |
16% |
41
|
|
Elemental Matrix
|
primematrix
|
THT |
900p |
59% |
98
|
|
Lucky Number
|
luckynumber
|
THT |
600p |
69% |
125
|
|
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Siêu nhân Perman
|
perman
|
Free Contest |
2300p |
6% |
5
|
|
S Tam giác small
|
midsegment
|
THT |
400p |
16% |
45
|
|
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - The Last Legacy
|
lastlegacy
|
|
2300p |
9% |
10
|
|
Bài 4: Mua quà (TS10 Thanh Hóa 2026)
|
26ts10tho4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1600p |
37% |
17
|
|
Bài 3: Đoạn con đặc biệt (TS10 Thanh Hóa 2026)
|
26ts10tho3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1500p |
33% |
27
|
|
Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026)
|
26ts10tho2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
36% |
45
|
|
Bài 1: Sơn ghế (TS10 Thanh Hóa 2026)
|
26ts10tho1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1200p |
48% |
50
|
|
Bài 5: (TS10 Hải Phòng 2026)
|
26ts10hph5
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
23% |
21
|
|
Bài 4: (TS10 Hải Phòng 2026)
|
26ts10hph4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300p |
17% |
21
|
|
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026)
|
26ts10hph3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300p |
32% |
32
|
|
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026)
|
26ts10hph2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100p |
33% |
50
|
|
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026)
|
26ts10hph1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
600p |
44% |
57
|
|
Bài 3: Phân tích mảng (TS10 Phú Thọ 2026)
|
26ts10pth3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300p |
48% |
29
|
|
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026)
|
26ts10pth2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900p |
56% |
94
|
|
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026)
|
26ts10pth1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
400p |
73% |
108
|
|
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2026)
|
26ts10dla5
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1000p |
51% |
36
|
|
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026)
|
26ts10dla4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1600p |
42% |
33
|