|
Summer Contest #01 - Đoạn lãnh tụ
|
hochiminhmuonnam
|
Free Contest |
1400p |
32% |
12
|
|
Dãy số có tổng chính phương
|
ts10ct15b
|
|
900p |
17% |
56
|
|
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Truy tìm biến thể
|
search
|
|
1400p |
39% |
55
|
|
Tìm kiếm vị trí
|
timkiemvitri
|
VOI |
700p |
49% |
21
|
|
Summer Contest #01 - Quy luật dễ
|
logicmath
|
Free Contest |
1300p |
11% |
4
|
|
Summer Contest #01 - Hành trình trong hang
|
hangsondoong
|
Free Contest |
1400p |
46% |
47
|
|
Summer Contest #01 - Thức ăn ổn định
|
vietnamesefood
|
Free Contest |
1600p |
39% |
39
|
|
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn
|
halongbay
|
Free Contest |
1900p |
10% |
24
|
|
Zhily and Array Operating
|
zhilyandarrayoperating
|
|
1600 |
68% |
10
|
|
Lá thư cuối
|
track05
|
|
800 |
23% |
45
|
|
Bài 4 - Độ dài đoạn (HSG 9 An Giang 2025-2026)
|
26hsg9agi4
|
HSG THCS |
1000 |
40% |
43
|
|
Bài 3 - Chuẩn hóa (HSG 9 An Giang 2025-2026)
|
26hsg9agi3
|
HSG THCS |
1100 |
12% |
10
|
|
Bài 2 - Vị trí (HSG 9 An Giang 2025-2026)
|
26hsg9agi2
|
HSG THCS |
900 |
32% |
50
|
|
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026)
|
26hsg9agi1
|
HSG THCS |
600 |
36% |
108
|
|
Tránh mặt
|
track04
|
|
1600 |
55% |
69
|
|
Phân tử lượng
|
atomic
|
|
600 |
33% |
4
|
|
TheGodKiller
|
aegisabyssxk01
|
|
1800 |
25% |
59
|
|
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA)
|
wca
|
Free Contest |
1600p |
28% |
74
|
|
Vòng đá cổ đại
|
vongdacodai
|
|
1400p |
43% |
16
|
|
Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
|
26ts10sqrt4d
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
2300p |
16% |
15
|
|
Bài 3: Học chuyên sâu (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
|
26ts10sqrt4c
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
20% |
15
|
|
Bài 2: Trọng số (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
|
26ts10sqrt4b
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100p |
45% |
35
|
|
Bài 1: Hành lang (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
|
26ts10sqrt4a
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1000p |
35% |
28
|
|
Summer Contest #02 - Sổ tay cũ
|
oldbook
|
Free Contest |
2400p |
20% |
23
|
|
USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem
|
2023decplatinum2
|
USACO |
2500p |
30% |
42
|
|
Giai điệu ký ức
|
track03
|
|
1400 |
40% |
83
|
|
Rèn luyện tinh thần
|
track02
|
|
1100 |
34% |
124
|
|
Giá trị lớn nhất
|
ts10ct05c
|
|
1200p |
40% |
17
|
|
Mã hóa tin nhắn
|
track01
|
|
1100 |
44% |
154
|
|
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ
|
dsql01
|
THT Bảng A |
400p |
73% |
170
|
|
Bài 5: NGHT (TS10 KHTN - 2026)
|
26ts10khtne
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1900p |
56% |
4
|
|
Bài 2: card (TS10 KHTN - 2026)
|
26ts10khtnb
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
800p |
12% |
18
|
|
Bài 6: Túi (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
26ts10khtntt3f
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1900p |
12% |
5
|
|
Bài 5: Mod (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
26ts10khtntt3e
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1800p |
8% |
4
|
|
Bài 4: Farm (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
26ts10khtntt3d
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1200p |
47% |
22
|
|
Bài 3: Water (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
26ts10khtntt3c
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900p |
61% |
47
|
|
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
26ts10khtntt3b
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
400p |
50% |
92
|
|
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
26ts10khtntt3a
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
500p |
71% |
116
|
|
Bài 6: cream (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026)
|
26ts10khtntt2f
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1200p |
21% |
4
|
|
Bài 5: number (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026)
|
26ts10khtntt2e
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1800p |
15% |
6
|
|
Bài 3: string (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026)
|
26ts10khtntt2c
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
62% |
15
|
|
Bài 2: politik (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026)
|
26ts10khtntt2b
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1200p |
15% |
14
|
|
Bài 1: Vali (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026)
|
26ts10khtntt2a
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
600p |
29% |
36
|
|
Mạng lưới YTAC
|
ytacnet
|
|
1400 |
89% |
7
|
|
[Hàm và lý thuyết số] Đếm số tổng hợp
|
lts45
|
|
1200p |
53% |
51
|
|
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em
|
sweetdiv
|
Free Contest |
1000 |
42% |
122
|
|
Kế hoạch ôn tập
|
uia
|
|
1500 |
14% |
10
|
|
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số
|
sucmanhuocso
|
|
1000p |
39% |
181
|
|
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn
|
tranchiensongcon
|
|
600p |
22% |
185
|
|
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 4: Số camera
|
tuyensinhqt2526b04
|
|
1100p |
43% |
19
|