Bài tập Loại Điểm AC % Số AC
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026) 26thtadth3 THT Bảng A 1000p 41% 90
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 26thtadth1 THT Bảng A 400p 47% 208
Bài 5: Dãy mật mã (THT A Đồng Tháp 2026) 26thtadth5 THT Bảng A 1500p 31% 49
Bài 4: Dãy tích loại 10 (THT A Đồng Tháp 2026) 26thtadth4 THT Bảng A 1400p 36% 43
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026) 26thtadth2 THT Bảng A 800p 45% 102
Bài 4: Thu năng lượng (TS10 Hà Tĩnh 2026) 26ts10hti4 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p 44% 21
Bài 3: Hệ thống tưới (TS10 Hà Tĩnh 2026) 26ts10hti3 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1600p 46% 29
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026) 26ts10hti2 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1600p 28% 40
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) 26ts10hti1 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p 20% 32
Bài 5: Trạm tín hiệu (TS10 Hưng Yên 2026) 26ts10hye5 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p 41% 22
Bài 4: Số Fibonacsi (TS10 Hưng Yên 2026) 26ts10hye4 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100p 35% 35
Bài 3: Du lịch (TS10 Hưng Yên 2026) 26ts10hye3 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100p 45% 31
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 26ts10hye2 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100p 49% 64
Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) 26ts10hye1 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 600p 57% 74
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) 26ts10qtrd Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1700p 14% 31
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 26ts10qtrc Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400p 28% 63
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026) 26ts10qtrb Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 800p 43% 74
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 26ts10qtra Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 400p 28% 105
Bài 2: Số đặc biệt (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 26thtbhue2 THT Bảng B & C 1300p 46% 37
Bài 4: Di chuyển trên bảng (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 26thtbhue4 THT Bảng B & C 1400p 38% 14
Bài 3: Trạm phát điện (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 26thtbhue3 THT Bảng B & C 1600p 29% 12
Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 26thtbhue1 THT Bảng B & C 500p 25% 88
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2025) 25ts10dla5 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1800p 41% 16
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2025) 25ts10dla4 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400p 45% 15
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2025) 25ts10dla3 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400p 18% 9
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2025) 25ts10dla2 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900p 65% 28
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2025) 25ts10dla1 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 400p 74% 44
Bài 4: EXPLORE (TS10 PTNK - 2026) 26ts10ptnk4 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1800p 58% 13
Bài 1: STRING (TS10 PTNK - 2026) 26ts10ptnk1 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1200p 53% 19
Bài 5: Dãy tích lẻ (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 26thtahue5 THT Bảng A 1100p 37% 40
Bài 4: Hình thoi (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 26thtahue4 THT Bảng A 1000p 40% 33
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 26thtahue3 THT Bảng A 900p 30% 71
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 26thtahue1 THT Bảng A 300p 72% 191
Bài 2: Đếm ngày chia hết cho K (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 26thtahue2 THT Bảng A 1300p 17% 46
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 26ts10dna4 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1900p 12% 35
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 26ts10dna3 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400p 57% 177
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 26ts10dna2 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400p 30% 144
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 26ts10dna1 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p 37% 271
Bài 3: VERYODD (TS10 PTNK - 2026) 26ts10ptnk3 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1900p 29% 6
Bài 2: SENSOR (TS10 PTNK - 2026) 26ts10ptnk2 Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400p 41% 11
Bài 4: LOTO (TS10 KHTN - 2026) 26ts10khtnd Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1000p 70% 10
Bài 3: TILE (TS10 KHTN - 2026) 26ts10khtnc Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p 73% 23
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 26ts10khtna Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 500p 72% 92
APIO 2026 — Communication Game apio26game APIO 2400p 22% 10
APIO 2026 — Ancient Ruins Excursion apio26ancient APIO 2600p 32% 11
APIO 2026 — Night Market apio26nightmarket APIO 1200p 58% 18
APIO 2026 — Scallion Pancake Party apio26party APIO 2700p 34% 33
APIO 2026 — Navigation apio26navigation APIO 2800p 34% 22
APIO 2026 — APIOBike apio26bike APIO 2600p 28% 29
IOI 2025 — Migrations ioi25migrations IOI 2800p 36% 32