|
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
26hsg9qtr3
|
HSG THCS |
1400p |
32% |
70
|
|
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
26hsg9qtr2
|
HSG THCS |
900p |
37% |
138
|
|
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
26hsg9qtr1
|
HSG THCS |
600p |
27% |
172
|
|
Bài 3: Khởi nghiệp (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025)
|
25hsg12bgi3
|
HSG THPT |
1600 |
3% |
4
|
|
Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025)
|
25hsg12bgi2
|
HSG THPT |
1300 |
27% |
47
|
|
Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025)
|
25hsg12bgi1
|
HSG THPT |
1200 |
16% |
53
|
|
Khí Thiêng Đất Tổ
|
hv4
|
|
1600p |
36% |
117
|
|
Quản Trò Trò Chơi
|
hv3
|
|
1200p |
16% |
92
|
|
Khôi Phục Mật Mã
|
hv2
|
|
1300p |
16% |
86
|
|
Kho Báu Đền Hùng
|
hv1
|
|
900p |
19% |
212
|
|
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
26hsg9kho4
|
HSG THCS |
1300p |
30% |
88
|
|
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
26hsg9kho3
|
HSG THCS |
1000p |
32% |
78
|
|
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
26hsg9kho2
|
HSG THCS |
600p |
34% |
111
|
|
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
26hsg9kho1
|
HSG THCS |
800p |
45% |
185
|
|
Chọn đáp án
|
chondapan
|
THT Bảng B & C |
1400p |
9% |
9
|
|
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀
|
sosangloc
|
HSG THCS |
1100p |
40% |
101
|
|
USACO 2026 - Purchasing Milk
|
usa26secondpm
|
USACO |
1600p |
46% |
32
|
|
USACO 2026 - Moo Hunt
|
usa26secondmh
|
USACO |
1900p |
27% |
17
|
|
USACO 2026 - It's Mooin' Time IV
|
usa26secondimt
|
USACO |
1000p |
58% |
33
|
|
USACO 2026 - Random Tree Generation
|
2026thirdgoldrtg
|
USACO |
2300p |
62% |
39
|
|
USACO 2026 - Picking Flowers
|
2026thirdgoldpf
|
USACO |
2300p |
58% |
31
|
|
USACO 2026 - Good Cyclic Shifts
|
2026thirdgoldgcs
|
USACO |
2400p |
1% |
1
|
|
USACO 2012 - Cow IDs
|
usaco12116
|
USACO |
1500p |
1% |
1
|
|
Bài 5. Tiết kiệm (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026)
|
26hsg9cth5
|
HSG THCS |
1200p |
47% |
17
|
|
Bài 4. Tưới cây (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026)
|
26hsg9cth4
|
HSG THCS |
1100p |
23% |
36
|
|
Bài 3. Quà tri ân (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026)
|
26hsg9cth3
|
HSG THCS |
500p |
60% |
30
|
|
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026)
|
26hsg9cth2
|
HSG THCS |
500p |
39% |
60
|
|
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026)
|
26hsg9cth1
|
HSG THCS |
300p |
63% |
248
|
|
ICPC Practice Contest 2021 - A: A Classic Problem
|
icpc21betaa
|
ICPC |
2300p |
83% |
51
|
|
Bộ thẻ cân bằng (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
|
olp7prct3
|
OLP MT&TN |
1800p |
14% |
138
|
|
Hoán vị đẹp (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
|
olp7prct2
|
OLP MT&TN |
2400p |
0% |
4
|
|
Công Giải Thể (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
|
olp7prct1
|
OLP MT&TN |
600p |
68% |
441
|
|
Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
|
olp7prkc3
|
OLP MT&TN |
1800p |
8% |
137
|
|
Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
|
olp7prkc2
|
OLP MT&TN |
1400p |
19% |
373
|
|
Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
|
olp7prkc1
|
OLP MT&TN |
900p |
27% |
650
|
|
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023)
|
23hsg12hti1
|
HSG THPT |
1100p |
48% |
130
|
|
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023)
|
23hsg12hti2
|
HSG THPT |
1300p |
43% |
55
|
|
Đếm chuỗi
|
25tt10stcnt
|
|
1400p |
54% |
79
|
|
Hàm range 5
|
hamrange05
|
Lập trình Python |
400 |
75% |
186
|
|
Hàm range 4
|
hamrange04
|
Lập trình Python |
200 |
76% |
169
|
|
Hàm range 3
|
hamrange03
|
Lập trình Python |
400 |
7% |
66
|
|
Hàm range 2
|
hamrange02
|
Lập trình Python |
300 |
41% |
177
|
|
Hàm range 1
|
hamrange01
|
Lập trình Python |
200 |
41% |
203
|
|
Mẫu vật (Olympic 30/4 K10 & 11 - 2021)
|
21olp3042
|
Olympic 30/4 |
1400 |
33% |
25
|
|
Bắn bóng
|
25tt10ballon
|
|
1400p |
44% |
78
|
|
Tích
|
25tt10calc
|
|
800p |
32% |
130
|
|
Định nghĩa số đẹp
|
dinhnghiasodep
|
HSG THPT |
1100p |
40% |
59
|
|
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024)
|
24hsg9quephong2
|
HSG THCS |
1100 |
20% |
89
|
|
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024)
|
24hsg9quephong1
|
HSG THCS |
600 |
39% |
148
|
|
Graph
|
graphhp
|
|
1800 |
4% |
2
|