Bài tập Loại Điểm AC % Số AC
Đếm Xâu Con 23on3b4 2400p 2% 5
MINIMUM RADIUS radius 900p 36% 79
Saving 23on3c21 900p 25% 749
Bán Gà banga 2000p 7% 4
Robot With String 23on3c24 2200p 3% 6
Dãy Mới 23on3b2 900p 21% 386
Bữa Ăn 23on3b1 400p 52% 1736
Dãy số đối xứng (THTB Chung kết - Hà Nội) 23ththnckb4 THT 1900 6% 12
Chữ số (THTB KV Miền Trung 2023) 23thtkvtb1 THT 1300 0% 0
Số tuần hoàn (THTB Chung kết - Hà Nội) 23ththnckb3 THT 2000 6% 22
Đếm cặp (THTB Chung kết - Hà Nội) 23ththnckb2 THT 1400 19% 59
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 23ththnckb1 THT 900 14% 197
Trò chơi “Chăm sóc cây táo” (THTA Chung kết - Hà Nội) 23ththncka4 THT Bảng A 1000 6% 5
Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội) 23ththncka3 THT Bảng A 1100 12% 70
Đếm tam giác (THTA Chung kết - Hà Nội) 23ththncka2 THT Bảng A 800 40% 105
Vẽ hình (THTA Chung kết - Hà Nội) 23ththncka1 THT Bảng A 800 41% 82
Tàu thủy chở ô tô (THTB Quảng Nam 2023) 23qnab4 HSG THCS 1300 25% 61
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 23qnab1 HSG THCS 600 24% 278
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 23qnab2 HSG THCS 1300 9% 78
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 23qnab3 HSG THCS 1300 30% 188
Cặp dương geq0 Lập trình cơ bản 800 30% 898
Bài tập về nhà 23on2c14 THT 1600p 7% 58
Đồ chơi và dây kim tuyến 23on2c13 THT 1900p 15% 57
Mua bánh sinh nhật 23on2c12 THT 1600p 6% 36
Mua đồ trang trí 23on2c11 THT 1800 14% 91
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 23on2a3 Lập trình cơ bản 900p 44% 1246
Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 23on2a4 THT Bảng A 1600p 12% 83
Số đối xứng lẻ (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 23on3a4 THT Bảng A 1200 10% 64
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 23on2a2 Lập trình cơ bản 400p 43% 1637
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 23on2a1 Lập trình cơ bản 500p 25% 182
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 23on3a2 THT Bảng A 400p 34% 354
OR 23on2b3 1500p 7% 46
MAXGCD 23on2b4 1700p 5% 33
LOVEARRAY - Dãy Tình Yêu lovearray 1900 14% 32
Cờ Vua 23on2c24 1500p 15% 75
Nguyên Tố Cùng Nhau 23on2c22 1400p 17% 170
Xâu Đẹp 23on2b1 500p 33% 1069
Game kinh doanh 23ththnc3 THT 2300p 5% 7
Tổng nguyên tố 23ththnc2 THT 1800 11% 193
Bộ ba 23ththnc1 THT 1400 18% 23
Bão 23ththnb3 THT 1800 9% 44
Trung bình cộng 23ththnb2 THT 1400 19% 315
Đếm cặp 23ththnb1 THT 900 16% 406
Cặp Số Min Max 23on2b2 1000p 10% 151
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 23dnab4 HSG THCS 1200 22% 177
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 23thtbdna3 HSG THCS 1300 13% 113
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 23thtbdna2 HSG THCS 900 35% 348
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 23thtbdna1 HSG THCS 500 61% 549
Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội) 23ththnsla5 THT 800 26% 161
Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội) 23ththnsla4 THT 800 38% 210