|
Hợp Đồng
|
working
|
|
1100p |
23% |
371
|
|
Một bài tập thú vị về chữ số
|
justadigitproblem
|
|
1500p |
10% |
54
|
|
Bộ Tứ
|
botu
|
|
1300p |
22% |
292
|
|
Tổng K
|
card
|
|
1800p |
5% |
20
|
|
Tìm số n
|
findn
|
|
1100p |
15% |
188
|
|
Tích chính phương
|
sqprod
|
|
1400p |
27% |
294
|
|
Cặp số chính phương
|
pfsqpairs
|
|
1400p |
28% |
249
|
|
IELTS !!!
|
11cham
|
|
1400p |
7% |
33
|
|
Bài toán cái túi
|
knapsack
|
|
1500p |
8% |
430
|
|
THĂM QUAN CỘT CỜ
|
co
|
|
1800 |
10% |
16
|
|
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2
|
kntt10t140vd2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
700p |
31% |
544
|
|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3
|
kntt10t135lt3
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
500p |
39% |
416
|
|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2
|
kntt10t135lt2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
200p |
51% |
780
|
|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1
|
kntt10t135lt1
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
54% |
761
|
|
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2
|
kntt10t130vd2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
37% |
488
|
|
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2
|
kntt10t126vd2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
600p |
48% |
265
|
|
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1
|
kntt10t126vd1
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
500p |
63% |
1095
|
|
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2
|
kntt10t126lt2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
600p |
41% |
368
|
|
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1
|
kntt10t126lt1
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
300p |
40% |
517
|
|
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2
|
kntt10t122vd2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
53% |
395
|
|
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2
|
kntt10t122lt2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
49% |
461
|
|
Tên bài mẫu
|
mabaimau
|
|
400 |
37% |
758
|
|
Ước trên đoạn
|
contest8a2023ep2c
|
|
1500p |
4% |
16
|
|
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2
|
kntt10t118vd2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
500p |
37% |
315
|
|
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1
|
kntt10t118vd1
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
44% |
539
|
|
Số lượng ước số
|
c0504
|
|
900 |
43% |
585
|
|
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng
|
kntt10t114vd
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
35% |
315
|
|
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng
|
kntt10t110vd
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
200p |
59% |
658
|
|
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2
|
kntt10t110lt2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
54% |
686
|
|
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1
|
kntt10t110lt1
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
64% |
689
|
|
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2
|
kntt10t107vd2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
25% |
336
|
|
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1
|
kntt10t107vd1
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
33% |
487
|
|
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2
|
kntt10t104vd2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
39% |
594
|
|
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2
|
kntt10t100vd2
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
300p |
12% |
339
|
|
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1
|
kntt10t100vd1
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
36% |
565
|
|
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 1
|
kntt10t104vd1
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 |
400p |
64% |
89
|
|
Định thức bậc 3
|
det3
|
|
900p |
29% |
362
|
|
Cộng trừ trên Module
|
addmodul
|
|
500p |
41% |
483
|
|
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023)
|
23on3a3
|
THT Bảng A |
1100 |
28% |
143
|
|
Đếm số đối xứng lẻ
|
tha23hdkdstk5
|
THT Bảng A |
1300 |
6% |
26
|
|
Sắp xếp đếm
|
countingsort
|
|
800p |
57% |
2315
|
|
Tính tổng 03
|
tong03
|
|
900 |
13% |
327
|
|
Cano lướt sóng
|
thmttn23p4
|
|
2400p |
1% |
3
|
|
Bảo vệ hoa hồng
|
thmttn23p3
|
|
1900p |
5% |
15
|
|
Những chuyến bay
|
thmttn23p2
|
|
2100p |
1% |
8
|
|
Tên hay
|
thmttn23p1
|
|
1200p |
18% |
131
|
|
Tam Giác Thú Vị
|
tamgiacthuvi
|
|
1400p |
19% |
41
|
|
Guitar Hero
|
guitarhero
|
|
1400p |
37% |
50
|
|
Hệ số nhị thức
|
binomialcoefficient
|
|
2300p |
2% |
49
|
|
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ)
|
cnt001
|
|
600p |
60% |
711
|