|
Trò chơi xếp hình - PIPEGAME (PreVOI Phú Thọ)
|
23ptpipegame
|
Practice VOI |
2400p |
10% |
11
|
|
Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ)
|
23ptmsgame
|
Practice VOI |
2300p |
18% |
64
|
|
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ)
|
23ptfract
|
Practice VOI |
2300p |
15% |
54
|
|
Tách mã số
|
23ts10nan2
|
HSG THCS |
1300p |
18% |
56
|
|
Mật độ xuất hiện cao (HSG9-2023, Nghệ An)
|
23hsg9nan4
|
HSG THCS |
1600p |
16% |
15
|
|
Trò chơi chọn bóng (HSG9-2023, Nghệ An)
|
23hsg9nan3
|
HSG THCS |
1200p |
36% |
33
|
|
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An)
|
23hsg9nan2
|
HSG THCS |
800p |
46% |
70
|
|
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An)
|
23hsg9nan1
|
HSG THCS |
1300p |
31% |
80
|
|
Văn mẫu
|
april1vanmau
|
Tháng tư là lời nói dối của em |
1200 |
14% |
108
|
|
PVHOI3 - Bài 6: Chữ số không
|
pvhoi3khong
|
|
2600p |
1% |
3
|
|
Mua sắm thông minh
|
cf319c
|
|
1900p |
21% |
3
|
|
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
|
pvhoi3debaisieungan
|
|
2400p |
19% |
364
|
|
Quà tặng người thương
|
ownedgitfsforlove
|
|
1800p |
17% |
21
|
|
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển
|
pvhoi3dichuyen
|
|
2400p |
9% |
84
|
|
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình
|
pvhoi3chutrinh
|
|
2300p |
18% |
185
|
|
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân
|
pvhoi3tetquymao
|
|
2400p |
18% |
176
|
|
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
|
pvhoi3gapthu
|
|
2200p |
16% |
249
|
|
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
23hsg9dna2
|
HSG THCS |
500p |
39% |
817
|
|
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
23hsg9dna1
|
HSG THCS |
800p |
33% |
907
|
|
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
23hsg9dna4
|
HSG THCS |
1200p |
16% |
220
|
|
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
23hsg9dna3
|
HSG THCS |
1400p |
10% |
250
|
|
ZDIST
|
18hsg9hcmb3
|
HSG THCS |
1100p |
63% |
3
|
|
Mua Bơ
|
butter
|
|
2400p |
5% |
5
|
|
Dự án
|
lvtnbpairprjchain
|
|
1500p |
38% |
35
|
|
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội)
|
16hsg9hn1
|
HSG THCS |
600 |
38% |
1305
|
|
Điểm số
|
lvtnbpairdiemso
|
|
900p |
49% |
96
|
|
Xếp tiền
|
lvtnbpairxeptien
|
|
500p |
52% |
68
|
|
đảo chũ
|
lvtnbpairdaochu
|
|
900 |
56% |
162
|
|
Ambatukam
|
ambatukam
|
Lập trình cơ bản |
400 |
43% |
2458
|
|
Where is Tom?
|
set2tom
|
Lập trình cơ bản |
600 |
34% |
66
|
|
Xóa xâu
|
23gl2a2
|
THT Bảng A |
800 |
27% |
298
|
|
Chậm mà chắc
|
23gl2a4
|
THT Bảng A |
500 |
8% |
134
|
|
Lối Đi Riêng
|
goodbye22phuongman
|
|
1800p |
12% |
47
|
|
Xin Cây
|
goodbye22cay
|
|
2600p |
5% |
25
|
|
Chỉ Số Hiệu Quả
|
goodbye22maxand
|
|
1800p |
18% |
78
|
|
Làm Nóng
|
goodbye22heat
|
|
900 |
30% |
340
|
|
Bán Bóng
|
goodbye22banbong
|
|
2400p |
4% |
17
|
|
Nhanh Tay Lẹ Mắt
|
goodbye22bestcouple
|
|
900 |
27% |
621
|
|
Thả diều (Trại hè MB 2019)
|
lmhkite
|
Practice VOI |
1300p |
28% |
241
|
|
Số thứ k (THT TQ 2015)
|
sok
|
|
1400 |
32% |
443
|
|
Đếm hình vuông (THT TQ 2013)
|
squares
|
THT |
900 |
23% |
503
|
|
Phân số (THT TQ 2019)
|
phansoqg
|
THT |
1900p |
8% |
25
|
|
THTBTQ22 Số chính phương
|
thtbtq22b1
|
THT |
1800p |
3% |
26
|
|
Tìm cặp (THT TQ 2019)
|
timcap
|
THT |
1600p |
12% |
58
|
|
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013)
|
tetration
|
THT |
1900 |
17% |
114
|
|
Trung bình cộng (THT TQ 2019)
|
tbc
|
THT |
1000p |
15% |
80
|
|
TAXI
|
taxitrace
|
Trại hè MT&TN |
1800p |
15% |
80
|
|
Cùng học Tiếng Việt
|
april1tiengviet
|
Tháng tư là lời nói dối của em |
900p |
36% |
396
|
|
Tính tích
|
april1tinhtichh
|
Tháng tư là lời nói dối của em |
800 |
11% |
132
|
|
Tam giác đa cấp
|
tamgiacdacap
|
HSG THCS |
1100p |
17% |
369
|