• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ĐừngQuanTâm

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tháp lũy thừa (THT TQ 2013)
AC
30 / 30
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Nhảy lò cò
WA
28 / 30
C++17
1680pp
98% (1646pp)
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Số thứ K (HSG12'19-20)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Số zero tận cùng
WA
17 / 20
C++17
1530pp
90% (1383pp)
Trung bình cộng
AC
100 / 100
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++11
1400pp
87% (1215pp)
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết
AC
100 / 100
C++17
1400pp
85% (1191pp)
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba
AC
100 / 100
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(27190.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Nối xích 140.0 / 1400.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
square number 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
giaoxu06 800.0 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
chiaruong 1350.0 / 1500.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 6 - GBONUS 1200.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Detecting Cheaters 1300.0 / 1300.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0

DHBB (4050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số zero tận cùng 1530.0 / 1800.0
Nhảy lò cò 1680.0 / 1800.0
Tổng Fibonaci 840.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LMHT 800.0 / 800.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
DSA03013 0.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THPT (11200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 1200.0 / 1200.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 560.0 / 800.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
Số thứ K (HSG12'19-20) 1600.0 / 1600.0
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 440.0 / 1100.0

Free Contest (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0

THT (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 1900.0 / 1900.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Dãy số 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team