ĐừngQuanTâm
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
100%
(1900pp)
WA
28 / 30
C++17
98%
(1646pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1476pp)
WA
17 / 20
C++17
90%
(1383pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1167pp)
(27190.0 điểm)
HSG THCS (10400.0 điểm)
DHBB (4050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 1530.0 / 1800.0 |
| Nhảy lò cò | 1680.0 / 1800.0 |
| Tổng Fibonaci | 840.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Số lần nhỏ nhất | 400.0 / 400.0 |
| Số fibonacci #1 | 600.0 / 600.0 |
| DSA03013 | 0.0 / 1000.0 |
| Cặp số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (11200.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (4400.0 điểm)
THT (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 1900.0 / 1900.0 |
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy số | 1200.0 / 1200.0 |