0833999909
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
100%
(900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(784pp)
AC
12 / 12
PY3
94%
(565pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
6 / 6
C++20
83%
(417pp)
(4000.0 điểm)
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Tách lẻ | 400.0 / 400.0 |
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (6104.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |