24130090
Phân tích điểm
AC
70 / 70
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1372pp)
AC
14 / 14
C++11
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(941pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(814pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(797pp)
AC
11 / 11
PY3
87%
(781pp)
TLE
6 / 10
C++20
85%
(700pp)
(7216.7 điểm)
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Nghịch Đảo Euler | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (5723.3 điểm)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (2300.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |