24130090
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
100%
(900pp)
AC
50 / 50
PY3
95%
(285pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(180pp)
TLE
15 / 20
PY3
86%
(129pp)
AC
50 / 50
PY3
81%
(81pp)
AC
20 / 20
PY3
74%
(74pp)
TLE
50 / 100
PY3
70%
(35pp)
OLP MT&TN (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Training (1250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KT Số nguyên tố | 900.0 / |
Trị tuyệt đối | 200.0 / |
Tìm số nguyên tố | 200.0 / |
Khác (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chính phương | 100.0 / |
contest (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng dãy con | 100.0 / |
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự | 100.0 / |