• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

AHNLCUBER

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1074
Điểm tối đa 1074

Phân tích điểm

Số siêu nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1100pp
100% (1100pp)
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
AC
10 / 10
C++17
900pp
98% (882pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
96% (864pp)
Số phong phú
TLE
4 / 5
C++20
880pp
94% (828pp)
CSES - Increasing Array | Dãy tăng
AC
7 / 7
C++17
800pp
92% (738pp)
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
100 / 100
C++17
800pp
90% (723pp)
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
AC
20 / 20
PY3
800pp
89% (709pp)
Số năm
TLE
13 / 20
PY3
715pp
87% (621pp)
Dãy tháng
AC
20 / 20
PY3
700pp
85% (596pp)
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật
TLE
1 / 2
C++17
650pp
83% (542pp)
Tải thêm...

(7880.0 điểm)

Bài tập Điểm
a cộng b 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0

THT Bảng A (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 800.0 / 800.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0

CSES (2950.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 650.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

HSG THCS (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0

THT (3415.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0
Số năm 715.0 / 1100.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team