AHNLCUBER
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1074
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(882pp)
TLE
4 / 5
C++20
94%
(828pp)
AC
7 / 7
C++17
92%
(738pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(723pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(709pp)
83%
(542pp)
(7880.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (3800.0 điểm)
CSES (2950.0 điểm)
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |
THT (3415.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
| Dãy tháng | 700.0 / 700.0 |
| Số năm | 715.0 / 1100.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |