• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

AINHHOANG

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1531
Điểm tối đa 1844

Phân tích điểm

Pháo hoa
AC
80 / 80
C++14
2600pp
100% (2600pp)
Tree Robber
AC
80 / 80
C++14
2300pp
98% (2254pp)
Phân định phóng xạ
AC
100 / 100
C++14
2300pp
96% (2209pp)
Tách cây
AC
80 / 80
C++14
2300pp
94% (2165pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++14
2300pp
92% (2121pp)
USACO 2022 December Contest, Platinum, Making Friends
AC
1000 / 1000
C++14
2300pp
90% (2079pp)
Be Geeks!
AC
50 / 50
C++14
2200pp
89% (1949pp)
Bồ câu
AC
20 / 20
C++14
2200pp
87% (1910pp)
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường
AC
6 / 6
C++14
2200pp
85% (1872pp)
Thám hiểm khảo cổ
AC
100 / 100
C++14
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

(67897.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
TWICE 1900.0 / 1800.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ và vùng đất mới 1700.0 / 1700.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Dãy con BeautiQ 2000.0 / 2000.0
Diff-Query (version 2) 2000.0 / 2000.0
Query-Max 4 2000.0 / 2000.0
TRAVEL3 1900.0 / 1900.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
XẾP THÁP ( TOWER) 1300.0 / 1300.0
Loki và dãy đặc trưng 1800.0 / 1800.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Tổng khoảng cách trên cây 1500.0 / 1500.0
Nobita và bảo bối Doraemon 1400.0 / 1400.0
Tôi yêu tổ hợp 2000.0 / 2000.0
Dãy Fibonacci 1130.7 / 1600.0
Những chuyến bay 1974.0 / 2100.0
Bảo vệ hoa hồng 1406.0 / 1900.0
Xếp Bóng 1900.0 / 1900.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 2 - Bản Nhạc Của Đá 360.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 1692.0 / 1800.0
Dãy nhà 1900.0 / 1900.0
USACO 2016Jan Gold - Angry Cows 1800.0 / 1800.0
Hiệu ứng dây chuyền 0.0 / 2300.0
Thành phố X và đôi giày thần kì 1100.0 / 1100.0
Chia đoạn nai-sừ 2100.0 / 2100.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG 1500.0 / 1500.0
Số chính 1495.0 / 2300.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 560.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 450.0 / 900.0
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất 700.0 / 1400.0
Bài 6 - Giải mã 1350.0 / 1500.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1200.0 / 1200.0
Cánh đồng gió 1200.0 / 1200.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 1500.0 / 1500.0
Pokemon - Unown Ruins 1080.0 / 1800.0

Happy School (3572.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma Sa Xét 1800.0 / 1800.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
Giá trị thứ K 272.0 / 1700.0

CERC (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Be Geeks! 2200.0 / 2200.0

DHBB (27220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 800.0 / 2000.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Cuộc đua xe F1 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1400.0 / 2000.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 1920.0 / 2400.0
VOTREE (VNOI online 2015) 1600.0 / 1600.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 1400.0 / 1400.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Xóa số 1300.0 / 1300.0

CEOI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường một chiều 1900.0 / 1900.0

HSG THCS (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 900.0 / 900.0

USACO (7396.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Cowreography 304.0 / 1900.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Milk Exchange 190.0 / 1900.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Making Friends 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Bribing Friends 1800.0 / 1800.0
USACO 2022 December Contest, Silver, Barn Tree 100.0 / 1600.0
USACO 2012 - Cow IDs 1.0 / 1500.0
USACO 2019 - Teamwork 1.0 / 1400.0

APIO (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pháo hoa 2600.0 / 2600.0

vn.spoj (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tung đồng xu 1800.0 / 1800.0
Tưới nước đồng cỏ 1300.0 / 1300.0
Động viên đàn bò 1500.0 / 1500.0

Practice VOI (5730.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trại hè Tin học 2100.0 / 2100.0
Trò chơi khối hộp 1530.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 2100.0 / 2100.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (5120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1620.0 / 1800.0
Friends - (Olympic 30/4 K11 - 2021) 0.0 / 2200.0

OLP MT&TN (20540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đỏ Xanh (Thi thử MTTN 2022) 1600.0 / 1600.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
Thám hiểm khảo cổ 2100.0 / 2100.0
Tiến hóa 1300.0 / 1300.0
Phân định phóng xạ 2300.0 / 2300.0
Trò chơi thực tế 1440.0 / 1800.0
Tách cây 2300.0 / 2300.0

Trại hè MT&TN (6405.0 điểm)

Bài tập Điểm
TAXI 1800.0 / 1800.0
Tô màu cây — TREECOL 105.0 / 2100.0
JUMP 1800.0 / 1800.0
LZXOR 1600.0 / 1600.0
Lên cấp 0.0 / 2200.0
Số gần hoàn hảo 1100.0 / 1100.0

CSES (30800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 0.0 / 1700.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường 2200.0 / 2200.0
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu 1900.0 / 1900.0
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động 2100.0 / 2100.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (9410.0 điểm)

Bài tập Điểm
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2300.0 / 2300.0
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) 1710.0 / 1900.0
Khóa đường 1400.0 / 1400.0
SPACE 2000.0 / 2000.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0
SQIUF GAME 2 1100.0 / 1100.0

THT (3848.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 780.0 / 1200.0
Lucky Number 600.0 / 600.0
Elemental Matrix 900.0 / 900.0
Proportion 1568.0 / 1600.0

LQDOJ Cup (4280.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Biến đổi dãy ngoặc 1080.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Tô màu 1800.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bồ câu 2200.0 / 2200.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Backpack 1400.0 / 1400.0

VOI (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tree Robber 2300.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team