AlphaNecron
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1437
Điểm tối đa
1437
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++14
100%
(1500pp)
AC
11 / 11
C++14
98%
(1372pp)
AC
7 / 7
C++14
96%
(1345pp)
TLE
10 / 11
C++14
94%
(1112pp)
AC
12 / 12
C++14
90%
(814pp)
TLE
9 / 10
C++14
89%
(718pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(695pp)
AC
5 / 5
C++14
83%
(667pp)
(6348.0 điểm)
DHBB (1181.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
HSG THCS (2010.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 810.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1300.0 |
| Real Value | 600.0 / 600.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |