Anna2015
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
100%
(1300pp)
AC
9 / 9
C++03
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PYPY
96%
(960pp)
AC
13 / 13
PYPY
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++03
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++03
90%
(723pp)
AC
10 / 10
C++03
89%
(709pp)
AC
5 / 5
C++03
85%
(510pp)
AC
20 / 20
C++03
83%
(500pp)
(21604.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Tổng đan xen | 500.0 / 500.0 |
| Chênh lệch | 500.0 / 500.0 |
| Thuật toán tìm kiếm tuyến tính | 400.0 / 400.0 |
| Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2050.0 điểm)
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (bản dễ) | 0.0 / 500.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |