Boquin
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++14
100%
(1400pp)
AC
9 / 9
C++14
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(886pp)
AC
13 / 13
C++14
87%
(868pp)
AC
2 / 2
C++14
85%
(851pp)
AC
15 / 15
C++14
83%
(834pp)
(15567.5 điểm)
Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)
HSG THCS (4480.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 900.0 / 1200.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 550.0 / 1100.0 |
CSES (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
VOI (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 120.0 / 1200.0 |