Bui_Quoc_Cuong
Số kỳ thi
17
Điểm tối thiểu
1263
Điểm tối đa
1832
Phân tích điểm
TLE
98 / 100
C++20
100%
(2548pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2352pp)
AC
25 / 25
C++20
96%
(2305pp)
TLE
90 / 100
C++14
94%
(2202pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2037pp)
TLE
99 / 100
C++20
87%
(1977pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1751pp)
(14992.0 điểm)
DHBB (26475.0 điểm)
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Chia táo | 2000.0 / 2000.0 |
CEOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
HSG THCS (1384.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 484.6 / 900.0 |
USACO (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
Practice VOI (2187.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vác tre | 423.5 / 1800.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road | 1104.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions | 660.0 / 2200.0 |
HSG THPT (520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 520.0 / 1300.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phòng thí nghiệm | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (9425.0 điểm)
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh trung thu (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) | 1600.0 / 1600.0 |
LQDOJ Cup (67494.3 điểm)
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |