CDGreedy
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1500pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1274pp)
AC
3 / 3
C++20
96%
(1056pp)
AC
8 / 8
C++20
92%
(922pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(781pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(766pp)
AC
32 / 32
C++20
83%
(750pp)
(7900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| Số lần nhỏ nhất | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (5900.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |