ChiDeLayGiai
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1545
Điểm tối đa
1545
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1666pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1417pp)
AC
3 / 3
C++20
87%
(1302pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1251pp)
(42000.0 điểm)
DHBB (5875.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Xâu nhị phân 2 | 175.0 / 1400.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 240.0 / 1800.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (2430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tìm số | 1330.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (5700.0 điểm)
CSES (14100.0 điểm)
THT (3420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) | 720.0 / 1200.0 |
| Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
| Xây dựng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2045.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 650.0 / 1300.0 |
| Tết trung thu với đèn ông sao | 195.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |