Dohongquan168571
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1188
Điểm tối đa
1505
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1291pp)
AC
3 / 3
C++14
90%
(1175pp)
AC
15 / 15
C++14
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
JAVA8
83%
(834pp)
(21420.0 điểm)
DHBB (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Xóa xâu lấy xôi | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Villa Numbers | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) | 600.0 / 600.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |