Dong_Nghi
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(600pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(588pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(480pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(471pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(369pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(362pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(260pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(255pp)
(2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số tự nhiên 1 | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số tự nhiên 2 | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số tự nhiên 3 | 500.0 / 500.0 |
| Chữ số của N | 500.0 / 500.0 |
| Ước số của n | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình | 300.0 / 300.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |