DungVu
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1764pp)
AC
8 / 8
C++20
96%
(1729pp)
AC
23 / 23
C++20
94%
(1506pp)
AC
35 / 35
C++20
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1329pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
(23730.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Xóa số #1 | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (3917.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử) | 1900.0 / 1900.0 |
| Cỏ dại | 717.5 / 2400.0 |
vn.spoj (1657.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Đếm các hình chữ nhật | 257.1 / 1800.0 |
CSES (15623.1 điểm)
HSG THPT (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Trạm phát sóng | 1800.0 / 1800.0 |
| Cửa hàng bán hoa | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 910.0 / 1300.0 |
HSG THCS (825.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 825.0 / 1100.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT (64.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lướt sóng | 64.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |