DuyKhanh2006
Phân tích điểm
AC
26 / 26
C++03
100%
(1400pp)
AC
50 / 50
C++03
98%
(1274pp)
AC
16 / 16
C++03
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++03
92%
(1107pp)
TLE
12 / 14
C++11
90%
(1007pp)
AC
12 / 12
C++03
89%
(974pp)
AC
10 / 10
C++03
87%
(781pp)
AC
2 / 2
C++03
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++03
83%
(750pp)
(7660.0 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1114.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (5300.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |