• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DuyKhanh2006

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
AC
26 / 26
C++03
1400pp
100% (1400pp)
Dãy số tròn
AC
50 / 50
C++03
1300pp
98% (1274pp)
Số thứ n
AC
100 / 100
C++03
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++03
1200pp
94% (1129pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++03
1200pp
92% (1107pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
C++11
1114pp
90% (1007pp)
Xây dựng mảng
AC
12 / 12
C++03
1100pp
89% (974pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++03
900pp
87% (781pp)
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số
AC
2 / 2
C++03
900pp
85% (766pp)
Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
C++03
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(7660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 810.0 / 900.0

Happy School (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0

HSG THCS (1114.3 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

DHBB (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0

CSES (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team