• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Eheeeee

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++14
1400pp
100% (1400pp)
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó)
AC
200 / 200
C++14
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
C++14
1400pp
96% (1345pp)
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba
AC
100 / 100
C++14
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Labyrinth | Mê cung
AC
16 / 16
C++14
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
AC
23 / 23
C++14
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II
AC
100 / 100
C++14
1300pp
89% (1152pp)
minict12
AC
20 / 20
C++14
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++14
1300pp
85% (1106pp)
Query-Sum
AC
20 / 20
C++14
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Real Value 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

(16027.3 điểm)

Bài tập Điểm
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 850.0 / 1700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
minict06 1100.0 / 1100.0
minict07 600.0 / 600.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Tổng từ i -> j 540.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
A + B 133.3 / 400.0
IELTS !!! 504.0 / 1400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0

CSES (27980.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 900.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0

HSG THCS (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0

Codeforces (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
For Primary Students 0.0 / 600.0

THT (540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 540.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team