• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Go

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1621
Điểm tối đa 1621

Phân tích điểm

Gánh nước
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Mật Ong (Q.Trị)
AC
50 / 50
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Đảo ngược xâu con
AC
100 / 100
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Chọn dãy
AC
100 / 100
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Tổng nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Dãy số tròn
AC
50 / 50
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Bộ Tứ
AC
100 / 100
C++20
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Leo Thang
AC
100 / 100
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(15642.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 20.0 / 1000.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 16.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 208.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 4 - Lợi Nhuận 46.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 252.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
Gánh nước 1800.0 / 1800.0

Happy School (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0

HSG THCS (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chọn dãy 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0

DHBB (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Tạo sơn tổng hợp 800.0 / 800.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Em trang trí 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team