Hưng_Phạm1
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1228
Điểm tối đa
1228
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1470pp)
TLE
44 / 50
C++20
96%
(1352pp)
AC
13 / 13
C++20
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1291pp)
AC
18 / 18
C++20
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1021pp)
AC
1 / 1
C++20
83%
(1000pp)
(16240.0 điểm)
HSG THCS (7699.2 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 400.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (2460.0 điểm)
THT (3360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 480.0 / 1500.0 |
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1080.0 / 1000.0 |
CSES (6300.0 điểm)
HSG THPT (2080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tìm số | 980.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (5388.0 điểm)
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Caucavancan Div.01 - Problem A - A Fish Catching Trip | 1000.0 / 1000.0 |