HBX_BT
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1077
Điểm tối đa
1455
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++17
100%
(3233pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(2450pp)
AC
60 / 60
C++17
96%
(2113pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(2071pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1937pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1898pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1772pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1649pp)
TLE
990 / 1000
C++17
85%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
(45754.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Độ sáng | 400.0 / 400.0 |
| Sàng số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
DHBB (3233.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT) | 3233.021 / 2000.0 |
Happy School (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 360.0 / 600.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
Practice VOI (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi ngắn nhất trên cây | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy số nguyên liên tiếp (C.P.VNOI 2021 LMH R7) | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) | 2200.0 / 2200.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 400.0 / 400.0 |
| Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) | 100.0 / 100.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cửa hàng bán hoa | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (3881.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3. Chia kẹo (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) | 1400.0 / 1400.0 |
| Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
| Mật Khẩu của Xuân Thiên | 1881.0 / 1900.0 |
THT Bảng B & C (3282.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) | 1300.0 / 1400.0 |
| DIRECTIONS | 800.0 / 800.0 |
| Apex Cup 2026 - Chống trộm | 1159.0 / 1900.0 |
| Apex Cup 2026 - Số lập dị | 23.0 / 2300.0 |
C++ Cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |
| Thống kê mảng 1 chiều | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (7100.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) | 300.0 / 300.0 |