• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HGanyu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1304
Điểm tối đa 1304

Phân tích điểm

Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
100% (1600pp)
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++20
1500pp
98% (1470pp)
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Chụp Ảnh
AC
100 / 100
C++20
1100pp
90% (994pp)
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++17
1100pp
89% (974pp)
POWER
AC
10 / 10
C++20
1000pp
87% (868pp)
Đường đi có tổng lớn nhất
AC
20 / 20
C++20
1000pp
85% (851pp)
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
TLE
66 / 100
C++20
924pp
83% (770pp)
Tải thêm...

(10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Cặp Số Chính Phương 0.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0

DHBB (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số zero tận cùng 450.0 / 1800.0

OLP MT&TN (9424.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 924.0 / 1400.0
Thống kê cơ bản 900.0 / 900.0
Trekking 0.0 / 1400.0
Trò chơi 0.0 / 1300.0
Dải giấy 0.0 / 1500.0

HSG THCS (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 400.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 0.0 / 1300.0

Young ICT Talent (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ICT 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team