HGanyu
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1304
Điểm tối đa
1304
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1470pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1441pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(851pp)
TLE
66 / 100
C++20
83%
(770pp)
(10400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
DHBB (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 450.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (9424.0 điểm)
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 400.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 0.0 / 1300.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |