HOANGNGUYEN7
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++17
100%
(1300pp)
TLE
13 / 20
C++17
98%
(1210pp)
TLE
26 / 32
C++17
94%
(994pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(904pp)
AC
2 / 2
C++17
89%
(886pp)
(10471.2 điểm)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
| Tổ hợp | 400.0 / 400.0 |
| Số fibonacci #3 | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
CSES (3300.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) | 500.0 / 500.0 |