HaThiNgocDung
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(800pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(784pp)
WA
12 / 13
C++20
96%
(709pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(565pp)
AC
5 / 5
C++20
92%
(553pp)
AC
4 / 4
C++20
89%
(443pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(425pp)
(2700.0 điểm)
THT Bảng A (3600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1138.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) | 738.462 / 800.0 |
| Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |