Havietdung
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(974pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(936pp)
AC
4 / 4
C++20
83%
(917pp)
(25300.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (3770.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (35535.5 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5200.0 điểm)
THT Bảng A (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) | 1000.0 / 1000.0 |