Hex
Số kỳ thi
18
Điểm tối thiểu
1252
Điểm tối đa
1649
Phân tích điểm
AC
240 / 240
C++17
100%
(2300pp)
AC
350 / 350
C++17
98%
(2254pp)
AC
200 / 200
C++17
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1660pp)
AC
39 / 39
C++17
90%
(1627pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1251pp)
(30259.5 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (7875.0 điểm)
HSG THPT (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
Happy School (4224.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Test | 1380.0 / 2000.0 |
| Dãy số tròn | 156.0 / 1300.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 288.0 / 1600.0 |
Practice VOI (13296.0 điểm)
vn.spoj (666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 666.7 / 2000.0 |