Hugn
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(1100pp)
AC
7 / 7
C++14
98%
(1078pp)
AC
16 / 16
C++14
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(847pp)
AC
8 / 8
C++14
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(695pp)
AC
6 / 6
C++14
85%
(510pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(500pp)
(3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng mã Ascii (HSG '18) | 600.0 / 600.0 |
| Xin chào 2 | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi số | 900.0 / 900.0 |
| Phân tích thừa số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
| Truy Vấn Chẵn Lẻ | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |