HungN2005
Phân tích điểm
TLE
5 / 10
PY3
100%
(600pp)
AC
7 / 7
PY3
98%
(490pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(480pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(376pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(369pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(362pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(354pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(347pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
(5800.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 600.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |