• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Huy_pro

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
PY3
2400pp
100% (2400pp)
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
20 / 20
PY3
1900pp
98% (1862pp)
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022)
AC
20 / 20
PY3
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Writing Numbers | Viết số
AC
21 / 21
PY3
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương
AC
7 / 7
PY3
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật
AC
26 / 26
PY3
1400pp
90% (1265pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
89% (1240pp)
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
87% (1042pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
PY3
1000pp
85% (851pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 1800.0 / 1800.0

Cánh diều (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

DHBB (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0

CSES (11472.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 772.7 / 1700.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Writing Numbers | Viết số 1600.0 / 1600.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team