Huy_pro
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1729pp)
AC
21 / 21
PY3
94%
(1506pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(1291pp)
AC
26 / 26
PY3
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(834pp)
(1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Ước số chung bản nâng cao | 800.0 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
Cánh diều (3800.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |