• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Hwue

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
PY3
1500pp
100% (1500pp)
Tổng chữ số
AC
50 / 50
PY3
1500pp
98% (1470pp)
Luyện thi cấp tốc
AC
20 / 20
PY3
1300pp
96% (1249pp)
Tích lớn nhất
AC
10 / 10
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Đếm số lượng chữ số 0 của n!
AC
101 / 101
PY3
1000pp
92% (922pp)
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
90% (904pp)
Trò chơi đê nồ #7
AC
100 / 100
PY3
1000pp
89% (886pp)
Tính hiệu
AC
10 / 10
PY3
1000pp
87% (868pp)
Bài 01: Đo chiều cao
AC
10 / 10
PY3
900pp
85% (766pp)
Sàng số nguyên tố trên đoạn
AC
100 / 100
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(18497.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Phép tính #1 297.0 / 300.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
Tính Toán 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
A + B (số thực) 0.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 01: Đo chiều cao 900.0 / 900.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0

DHBB (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 800.0

Cánh diều (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

HSG THCS (3895.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Đua robot 120.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Tích lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Đếm số 840.0 / 900.0
Thay đổi dãy số 135.0 / 900.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 600.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (41288.0 điểm)

Bài tập Điểm
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Chò trơi đê nồ #4 600.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #5 600.0 / 600.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Cấp số 0.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Ước thứ k 627.0 / 1100.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #3 800.0 / 800.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tìm chuỗi 600.0 / 600.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Xếp gạch 531.0 / 900.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 530.0 / 1000.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team